學華語Kaori Dict

遠程

giản thể: 远程

yuǎnchéng

ㄩㄢˇ ㄔㄥˊ

VIỄN TRÌNH

HSK 7-9Adj
  1. 1.từ xa
  2. 2.đường dài
  3. 3.tầm xa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我經常使用SSH來遠程連接到我的電腦。

    wǒ jīngcháng shǐyòng S S H lái yuǎnchéng liánjiē dào wǒ de diànnǎo。

    Tôi thường sử dụng SSH để kết nối từ xa đến máy tính của mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
  • VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠程 nghĩa là gì? · Kaori Dict