- 1.từ xa
- 2.đường dài
- 3.tầm xa

例句Câu ví dụ
- 1
我經常使用SSH來遠程連接到我的電腦。
wǒ jīngcháng shǐyòng S S H lái yuǎnchéng liánjiē dào wǒ de diànnǎo。
Tôi thường sử dụng SSH để kết nối từ xa đến máy tính của mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.
- 遠VIỄN (遠) – xa: Mặc chiếc áo dài (袁) lê bước trên đường (辶) — đi mãi chân trời, XA xôi, VIỄN xứ.