學華語Kaori Dict

程序

chéng

ㄔㄥˊ ㄒㄩˋ

TRÌNH TỰ

HSK 4TOCFL 6N
  1. 1.quy trình
  2. 2.trình tự
  3. 3.thứ tự
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chương trình máy tính

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個程序很智能。

    zhè ge chéng xù hěn zhì néng

    Chương trình này rất thông minh

  • 2

    請啟動這個程序。

    qǐng qǐ dòng zhè ge chéng xù

    Vui lòng khởi động chương trình này

  • 3

    他是程序員。

    tā shì chéngxùyuán。

    Anh ấy là lập trình viên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

程序 nghĩa là gì? · Kaori Dict