程序
chéngxù
[ㄔㄥˊ ㄒㄩˋ]
TRÌNH TỰ
HSK 4TOCFL 6N

例句Câu ví dụ
- 1
這個程序很智能。
zhè ge chéng xù hěn zhì néng
Chương trình này rất thông minh
- 2
請啟動這個程序。
qǐng qǐ dòng zhè ge chéng xù
Vui lòng khởi động chương trình này
- 3
他是程序員。
tā shì chéngxùyuán。
Anh ấy là lập trình viên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.