字義Nghĩa
dãymáy dịch
xùTỰ
- 1.(hình vị hạn chế) thứ tự; trình tự
- 2.(hình vị hạn chế) mở đầu; ban đầu
- 3.lời nói đầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
序 (形声。从广,予声。从广,与房屋有关。本义东西墙) 堂屋的东西墙 序,东西墙也。--《说文》 西序东向。--《书·顾命》 奠爵于序端。--《仪礼·乡饮酒礼》 直东序。--《仪礼·士冠礼》 宾升,立于序内,东方。--《仪礼·燕礼》 皆馔于西序下。--《仪礼·士丧礼》 东西墙谓之序。--《尔雅》 若陈衣于序东。--《礼记·丧大记》 正屋两侧东西厢房 西厢踟蹰以闲宴,东序重深而奥秘。--《文选》 古代学校的别名 春秋以礼会民,而射于州 序xù ⒈〈古〉地方学校殷曰庠,周曰~。 ⒉堂屋的东墙或西墙西~。 ⒊(也写作"叙")次第,依次排列次~。秩~。程~。工~。~齿(按年龄排次序)。 ⒋(也写作"叙")文体名。写在书前的简介、评述文字~言。~文。写篇~。 ⒌在正式内容之前的~曲。~幕。 ⒍评定功勋或才能~功。 ⒎临别赠言赠~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, 予 [yǔ] chỉ âm.
rộng
組詞Từ chứa chữ này
- 序幕lời nói đầu
- 序列trình tự
- 序曲khúc mở đầu
- 序言lời tựa; lời nói đầu; lời mở đầu; khúc dạo đầu
- 序數số thứ tự
- 序文lời nói đầu
- 序次trình tự; thứ tự
- 序章lời mở đầu
- 序號số thứ tự
- 序跋lời tựa và bài bạt
- 順序trình tự
- 程序quy trình
- 秩序trật tự (ngăn nắp)
- 循序漸進tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ); tiến bộ vững chắc từng chút một
- 工序quy trình làm việc
- 有序có trật tự