學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

(cổ) tôi

  1. 1.(cổ) tôi
  2. 2.tớ

DỮ

  1. 1.(văn học) đưa cho
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

予〈代〉 予”假借为余”,我 予独爱莲之出淤泥而不染。--宋·周敦颐《爱莲说》 然而累汝至此者,未尝非予之过也。--清·袁枚《祭妹文》 又如予知(自认为聪明);予美(自己所爱的人);予圣(自以为圣人);予一人(古代帝王的自称);予小子(古代帝王对先王或长辈的自称;常人对先辈、长者的自称);予末小子(予冲 人,予冲子。古代帝王对先王或长辈的自称;常人对先辈、长者的自称);予取予携(予取予夺。从我处掠取);予违汝弼(古代天子勖勉大臣进谏之词。言我有过失,你应匡正);予智 予雄(自以为聪明和英雄;形容妄自尊大) 予〈动〉 (指事 予yǔ与,给与~以支持。授~奖状。 予yú我,我的。 予zhù 1.夏朝帝名。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 予 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict