- 1.(văn viết) cho; dành cho; đưa ra

例句Câu ví dụ
- 1
老師給予了幫助。
lǎo shī jǐ yǔ le bāng zhù
Giáo viên đã giúp đỡ
- 2
他請求她給予優待。
tā qǐngqiú tā jǐyǔ yōudài。
Hắn xin cô ấy cho mình sự ưu đãi
- 3
真正的朋友能夠給予你忠告。
zhēnzhèng de péngyou nénggòu jǐyǔ nǐ zhōnggào。
Bạn bè chân thật có thể đưa ra lời khuyên cho anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.