- 1.cung cấp
- 2.cung ứng
- 3.cung (như trong cung và cầu)

例句Câu ví dụ
- 1
工廠供給原料。
gōng chǎng gōng jǐ yuán liào
Nhà máy cung cấp nguyên liệu
- 2
我們的供給要用完了。
wǒmen de gōngjǐ yào yòngwán le。
Cung cấp của chúng tôi sắp cạn kiệt.
- 3
給山里的士兵供給是困難的。
gěi shān lǐ dīshì bīng gōngjǐ shì kùnnan de。
Việc cung cấp thực phẩm cho binh sĩ trong núi là khó khăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.