學華語Kaori Dict

供給

giản thể: 供给

gōng

ㄍㄨㄥ ㄐㄧˇ

CUNG CẤP

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.cung cấp
  2. 2.cung ứng
  3. 3.cung (như trong cung và cầu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    工廠供給原料。

    gōng chǎng gōng jǐ yuán liào

    Nhà máy cung cấp nguyên liệu

  • 2

    我們的供給要用完了。

    wǒmen de gōngjǐ yào yòngwán le。

    Cung cấp của chúng tôi sắp cạn kiệt.

  • 3

    給山里的士兵供給是困難的。

    gěi shān lǐ dīshì bīng gōngjǐ shì kùnnan de。

    Việc cung cấp thực phẩm cho binh sĩ trong núi là khó khăn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

供給 nghĩa là gì? · Kaori Dict