字義Nghĩa
chomáy dịch
gěiCẤP
- 1.cho
- 2.để
- 3.cho lợi ích của
jǐCẤP
- 1.cung cấp
- 2.cấp
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 合 [hé] chỉ âm.
sợi chỉ
字的故事Chuyện chữ
CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.
組詞Từ chứa chữ này
- 給予
- 給事
- 給付chi trả
- 給以cho
- 給力ngầu
- 給定nêu ra trước
- 給水cung cấp nước
- 給與biến thể của 給予|给予[ji3 yu3]
- 給藥cho thuốc
- 給養lương thực; nhu yếu phẩm; thực phẩm
- 交給đưa; giao; chuyển giao
- 送給gửi
- 供給cung cấp
- 遞給đưa (vật đã nhắc đến) cho (ai đó)
- 補給cung cấp
- 配給phân phối