學華語Kaori Dict

交給

giản thể: 交给

jiāogěi

ㄐㄧㄠ ㄍㄟˇ

GIAO CẤP

HSK 2
  1. 1.đưa; giao; chuyển giao

例句Câu ví dụ

  • 1

    作業寫完了交給老師。

    zuò yè xiě wán le jiāo gěi lǎo shī

    Viết xong bài tập thì đưa cho giáo viên

  • 2

    請把報告交給主任。

    qǐng bǎ bào gào jiāo gěi zhǔ rèn

    Hãy đưa báo cáo cho giám đốc

  • 3

    讓我們把作文交給老師批改吧。

    ràng wǒmen bǎ zuòwén jiāogěi lǎoshī pīgǎi ba。

    Hãy để chúng ta đưa bài văn của mình cho giáo viên chấm điểm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交給 nghĩa là gì? · Kaori Dict