例句Câu ví dụ
- 1
作業寫完了交給老師。
zuò yè xiě wán le jiāo gěi lǎo shī
Viết xong bài tập thì đưa cho giáo viên
- 2
請把報告交給主任。
qǐng bǎ bào gào jiāo gěi zhǔ rèn
Hãy đưa báo cáo cho giám đốc
- 3
讓我們把作文交給老師批改吧。
ràng wǒmen bǎ zuòwén jiāogěi lǎoshī pīgǎi ba。
Hãy để chúng ta đưa bài văn của mình cho giáo viên chấm điểm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.
