學華語Kaori Dict

供應

giản thể: 供应

gōngyìng

ㄍㄨㄥ ㄧㄥˋ

CUNG ỨNG

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.cung cấp
  2. 2.cung ứng
  3. 3.đưa ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    供應不夠,價格上升。

    gōng yìng bù gòu jià gé shàng shēng

    Cung ứng không đủ khiến giá cả tăng lên

  • 2

    餐廳供應烤肉和烤鴨。

    cān tīng gōng yìng kǎo ròu hé kǎo yā

    Nhà hàng phục vụ thịt nướng và thịt vịt nướng

  • 3

    餐廳供應薯條和薯片。

    cān tīng gōng yìng shǔ tiáo hé shǔ piàn

    Nhà hàng phục vụ khoai tây chiên và khoai tây tẩm bột

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

供應 nghĩa là gì? · Kaori Dict