- 1.trả lời
- 2.phản hồi
- 3.tuân theo
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.xử lý hoặc đối phó với
Cách đọc khác:yīng — đồng ý (làm gì đó)Yīng — họ Ưng

例句Câu ví dụ
- 1
有問題應及時解決。
yǒu wèn tí yīng jí shí jiě jué
Có vấn đề nên giải quyết ngay
- 2
我應放更多鹽。
wǒ yìng fàng gèng duō yán。
Tôi nên thêm nhiều muối hơn
- 3
這應證了我的想法。
zhè yìng zhèng le wǒ de xiǎngfǎ。
Điều đó chứng minh ý nghĩ của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 應ỨNG (應) – nên; đáp ứng: Con chim ưng đậu dưới mái hiên (广 nghiễm), tim (心 tâm) chủ vừa nghĩ nó liền bay tới — đáp ỨNG tức thì, phản ứng nhanh.