學華語Kaori Dict

giản thể:

yīng

ㄧㄥ

ƯNG

HSK 7-9N
  1. 1.đại bàng
  2. 2.diều hâu
  3. 3.chim ưng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這不是一只鷹。

    zhèbu shì yī zhǐ yīng。

    Đây không phải là một con đại bàng

  • 2

    一只鷹在天上飛。

    yī zhǐ yīng zài tiānshàng fēi。

    Một con đại bàng đang bay trên trời

  • 3

    獅子是獸類之王的話,鷹就是鳥類之王。

    shīzi shì shòulèi zhī wáng dehuà, yīng jiùshì niǎolèi zhī wáng。

    Nếu sư tử là vua của các loài thú, thì đại bàng là vua của các loài chim

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鷹 nghĩa là gì? · Kaori Dict