學華語Kaori Dict

獵鷹

giản thể: 猎鹰

lièyīng

ㄌㄧㄝˋ ㄧㄥ

LIỆP ƯNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    Shahina是阿拉伯名,意思是獵鷹。

    S h a h i n a shì Ālābó míng, yìsi shì lièyīng。

    Shahina là tên Ả Rập, nghĩa là đại bàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獵鷹 nghĩa là gì? · Kaori Dict