學華語Kaori Dict

獵人

giản thể: 猎人

lièrén

ㄌㄧㄝˋ ㄖㄣˊ

LIỆP NHÂN

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    獵人射了鹿。

    lièrén shè le lù。

    Người săn bắn con hươu

  • 2

    獵人射死了狐狸。

    lièrén shè sǐ le húli。

    Người thợ săn bắn chết con cáo

  • 3

    獵人在田野追兔子

    lièrén zài tiányě zhuī tùzi

    Người thợ săn đang đuổi theo con thỏ trong đồng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

獵人 nghĩa là gì? · Kaori Dict