字義Nghĩa
đánh bắtmáy dịch
lièLIỆP
- 1.săn bắn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 巤 [liè] chỉ âm.
lịch — chó
組詞Từ chứa chữ này
- 獵人thợ săn
- 獵犬chó săn; chó săn mồi
- 獵刀dao săn
- 獵取săn
- 獵場bãi săn
- 獵奇săn tìm điều mới lạ
- 獵巫tiến hành cuộc săn phù thủy
- 獵戶thợ săn
- 獵手thợ săn
- 獵捕săn bắt
- 打獵đi săn
- 狩獵săn
- 涉獵đọc lướt (một cuốn sách)
- 偷獵săn trộm
- 出獵đi săn
- 捕獵bắt (động vật hoang dã); săn