學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đánh bắtmáy dịch

lièLIỆP

  1. 1.săn bắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

猎 (形声。从犬,巤声。本义打猎,捕捉禽兽) 同本义 猎,放猎逐禽也。--《说文》 不狩不猎,胡瞻尔庭有县貆兮?--《诗·魏风·伐檀》 执弓挟矢以猎。--《礼记·月令》 楚蒵艾猎,字叔敖。--《左传·宣公十一年》 吏所猎也。--《太玄·毅》。注捕也。” 将军猎渭城。--唐·王维《观猎》 单于出猎。--《汉书·李广苏建传》 教我猎虫所。--《聊斋志异·促织》 又如猎火(打猎时焚山以驱兽的火);猎围(猎捕禽兽的围子);猎士(打猎的壮士);猎夫(猎手、猎民、猎者、猎客、猎师、猎徒。猎人);猎食(捕捉或寻找食物; 猎(玞)liè ⒈捕捉禽兽打~。~获。~鸡。 ⒉打猎的~人。~枪。 猎xī 1.见"猎猎"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khuyển) chỉ nghĩa, [xī] chỉ âm.

Lạc — Chó

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 猎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict