學華語Kaori Dict

偷獵

giản thể: 偷猎

tōuliè

ㄊㄡ ㄌㄧㄝˋ

THÂU LIỆP

例句Câu ví dụ

  • 1

    大熊貓被認為是中國的國寶,但在一些保護區,它仍被偷獵。

    dàxióngmāo bèi rènwéi shì Zhōngguó de guóbǎo, dàn zài yīxiē bǎohùqū, tā réng bèi tōuliè。

    Đại bàng được coi là bảo vật của Trung Quốc, nhưng ở một số khu bảo tồn, nó vẫn bị săn trộm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偷猎 nghĩa là gì? · Kaori Dict