學華語Kaori Dict

偷偷

tōutōu

ㄊㄡ ㄊㄡ

THÂU THÂU

HSK 5TOCFL 5Adv
  1. 1.một cách lén lút
  2. 2.bí mật
  3. 3.ngấm ngầm
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.vụng trộm
  2. 5.một cách giấu diếm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他偷偷地看了我一眼。

    tā tōu tōu dì kàn le wǒ yī yǎn

    Anh ấy nhìn tôi một cái mà không nói gì

  • 2

    他偷偷做的。

    tā tōutōu zuò de。

    Anh đã làm việc đó thầm thầm

  • 3

    她是偷偷去的。

    tā shì tōutōu qù de。

    Cô ấy đã đi mà không ai biết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偷偷 nghĩa là gì? · Kaori Dict