學華語Kaori Dict

偷窺

giản thể: 偷窥

tōukuī

ㄊㄡ ㄎㄨㄟ

THÂU KHUY

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.nhìn trộm
  2. 2.nhìn lén
  3. 3.hành vi nhìn trộm

例句Câu ví dụ

  • 1

    德國將禁止雇主在臉書上偷窺。

    Déguó jiāng jìnzhǐ gùzhǔ zài Liǎnshū shàng tōukuī。

    Đức sẽ cấm các nhà tuyển dụng theo dõi trên Facebook

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偷窺 nghĩa là gì? · Kaori Dict