學華語Kaori Dict

tōu

ㄊㄡ

THÂU

HSK 5TOCFL 3V/Adv
  1. 1.trộm
  2. 2.cắp
  3. 3.giật
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kẻ trộm
  2. 5.một cách lén lút

例句Câu ví dụ

  • 1

    別人的東西不能偷。

    bié ren de dōng xi bù néng tōu

    Không được trộm đồ của người khác

  • 2

    偷東西是罪惡。

    tōu dōng xi shì zuì è

    Trộm cắp là ác

  • 3

    偷錢。

    tōu qián。

    Trộm tiền.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偷 nghĩa là gì? · Kaori Dict