例句Câu ví dụ
- 1
是小偷吧!
shì xiǎotōu ba!
Là trộm cắp chứ gì
- 2
小偷跑了。
xiǎotōu pǎo le。
Kẻ trộm chạy mất
- 3
這是一個小偷。
zhè shì yīge xiǎotōu。
Đây là một tên trộm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
