學華語Kaori Dict

小偷

xiǎotōu

ㄒㄧㄠˇ ㄊㄡ

TIỂU THÂU

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    是小偷吧!

    shì xiǎotōu ba!

    Là trộm cắp chứ gì

  • 2

    小偷跑了。

    xiǎotōu pǎo le。

    Kẻ trộm chạy mất

  • 3

    這是一個小偷。

    zhè shì yīge xiǎotōu。

    Đây là một tên trộm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小偷 nghĩa là gì? · Kaori Dict