字義Nghĩa
trộm cắpmáy dịch
tōuTHÂU
- 1.trộm
- 2.cắp
- 3.giật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
偷 (形声。从人,俞声。本义苟且;马虎) 同本义 偷,苟且也。--《说文》 其下偷以幸。--《国语·晋语一》 安肆曰偷。--《礼记·表记》 存者且偷生。--唐·杜甫《石壕吏》 偷性命于榛莽。--明·刘基《诚意伯刘文成公文集》 诸司素偷惰。--清·张廷玉《明史》 又如偷的锣儿敲不得(喻不能声张);偷存(偷生;苟活);偷合(苟且迎合);偷弛(苟且松弛);偷免(苟免);偷快(苟求快乐);偷幸(苟且侥幸);偷苟(苟且) 浅薄;不厚道 则民不偷。--《论语·泰伯》 又如偷俗(浅薄的人情风俗);偷风(浅薄的社会风 偷tōu ⒈窃取,暗中拿取,也指窃取东西的人~窃。~盗。小~儿。 ⒉瞒着人做~听。~看。~懒。~ ~地走开。 ⒊苟且~安。~生。 ⒋抽出(时间)~空。忙中~闲。 ⒌马虎,刻薄~工。示民不~(示民向平民显示)。 偷yú 1.快乐。 2.见"姁偷"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
người
組詞Từ chứa chữ này
- 偷偷một cách lén lút
- 偷懶trốn làm biếng
- 偷看nhìn trộm
- 偷窺nhìn trộm
- 偷聽nghe lén
- 偷竊trộm
- 偷襲tấn công bất ngờ
- 偷渡nhập cư bất hợp pháp
- 偷偷摸摸một cách lén lút; vụng trộm
- 偷加thêm vào một cách lén lút (thứ gì đó không nên có)
- 小偷兒biến thể er hoá của 小偷|小偷[xiao3 tou1]
- 小偷kẻ trộm
- 偷去đánh cắp
- 偷取trộm cắp
- 偷吃ăn vụng
- 偷安trốn tránh trách nhiệm