偷安
tōuān
[ㄊㄡ ㄢ]
THÂU AN
- 1.trốn tránh trách nhiệm
- 2.tìm kiếm khoái lạc một cách vô tư

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.