投案
tóuàn
[ㄊㄡˊ ㄢˋ]
ĐẦU ÁN
- 1.đầu thú với cơ quan chức năng
- 2.tự thú (về tội phạm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.