學華語Kaori Dict

答案

àn

ㄉㄚˊ ㄢˋ

ĐÁP ÁN

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.câu trả lời
  2. 2.giải pháp
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    答案符合要求。

    dá àn fú hé yāo qiú

    Câu trả lời đáp ứng yêu cầu

  • 2

    考試及格了,答案都對。

    kǎo shì jí gé le dá àn dōu duì

    Thi đỗ rồi, tất cả câu trả lời đều đúng

  • 3

    答案要和問題對應。

    dá àn yào hé wèn tí duì yìng

    Câu trả lời phải phù hợp với câu hỏi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

答案 nghĩa là gì? · Kaori Dict