例句Câu ví dụ
- 1
他報答了老師的關懷。
tā bào dá le lǎo shī de guān huái
Anh ấy đã đáp lại sự quan tâm của thầy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
