學華語Kaori Dict

報答

giản thể: 报答

bào

ㄅㄠˋ ㄉㄚˊ

BÁO ĐÁP

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.đền đáp
  2. 2.báo đáp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他報答了老師的關懷。

    tā bào dá le lǎo shī de guān huái

    Anh ấy đã đáp lại sự quan tâm của thầy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

报答 nghĩa là gì? · Kaori Dict