學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trả lờimáy dịch

ĐÁP

  1. 1.trả lời
  2. 2.phản hồi
  3. 3.đáp lại

ĐÁP

  1. 1.hình thức gắn liền có nghĩa giống như từ tự do 答[da2], dùng trong 答應|答应[da1 ying5], 答理[da1 li5] vv
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

答 (形声。从竹,合声。①本义以竹补篱。②答谢,报答) 回话;应对 听言则答。--《诗·小雅·雨无止》 既发则答君而俟。--《仪礼·乡射礼记》 见渔人,乃大惊,问所以来。具答之。--陶潜《桃花源记》 兰芝仰头答理实如兄言。”--《乐府诗集·古诗为焦仲卿妻作》 渔歌互答。--宋·范仲淹《岳阳楼记》 皆缄口不答。--清·纪昀《阅微草堂笔记》 又如应答如流;答教(预先写好的准备答问的书面文字);答言(用言语回答);答语(回答的话;应对的话) 报礼;报答。引申为酬答 答 dā回答。专用于'答应'、'答理'等词。又见dá。 答 dá ①回答对~。 ②回报~谢。又见dā。 【答拜】礼节性回访。 【答辩】对别人提出的问题、指责、控告进行答复或申辩论文~。 【答对】回答别人的问话。 【答礼】回礼。 【答谢】对别人的帮助、招待表示感谢。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 答 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict