學華語Kaori Dict

作答

zuò

ㄗㄨㄛˋ ㄉㄚˊ

TÁC ĐÁP

TOCFL 6
  1. 1.trả lời
  2. 2.phản hồi

例句Câu ví dụ

  • 1

    你不必快速作答。

    nǐ bùbì kuàisù zuòdá。

    Anh không cần phải trả lời nhanh

  • 2

    他間隔了很久才作答。

    tā jiàngé le hěn jiǔ cái zuòdá。

    Anh ấy phải chờ rất lâu mới trả lời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

作答 nghĩa là gì? · Kaori Dict