做大
zuòdà
[ㄗㄨㄛˋ ㄉㄚˋ]
TỐ ĐẠI
- 1.kiêu ngạo; làm bộ làm tịch
- 2.(kinh doanh,...) mở rộng; khuếch trương; làm gì đó quy mô lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.