學華語Kaori Dict

解答

jiě

ㄐㄧㄝˇ ㄉㄚˊ

GIẢI ĐÁP

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.giải quyết (một vấn đề)
  2. 2.khắc phục (một khó khăn)
  3. 3.đưa ra câu trả lời
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.giải pháp
  2. 5.phương án giải quyết
  3. 6.câu trả lời

例句Câu ví dụ

  • 1

    他擅長解答數學難題。

    tā shàncháng jiědá shùxué nántí。

    Anh ấy giỏi giải các bài toán khó

  • 2

    科學並不能解答所有問題。

    kēxué bìngbù néng jiědá suǒyǒu wèntí。

    Khoa học không thể giải thích tất cả các vấn đề

  • 3

    你已經解答湯姆的問題了嗎?

    nǐ yǐjīng jiědá Tāngmǔ de wèntí le ma?

    Anh đã trả lời câu hỏi của Tom chưa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解答 nghĩa là gì? · Kaori Dict