學華語Kaori Dict

檔案

giản thể: 档案

dàngàn

ㄉㄤˋ ㄢˋ

ĐÁNG ÁN

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.hồ sơ; ghi chép; lưu trữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司的檔案存在倉庫里。

    gōng sī de dàng àn cún zài cāng kù lǐ

    Tài liệu của công ty được cất trong kho

  • 2

    我在下載這份網絡檔案。

    wǒ zàixià zài zhè fèn wǎngluò dàngàn。

    Tôi đang tải xuống bộ sưu tập tài liệu mạng này

  • 3

    我給自己的郵件做了一份檔案。

    wǒ gěi zìjǐ de yóujiàn zuò le yī fèn dàngàn。

    Tôi đã lưu trữ email của mình thành một bộ sưu tập

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

檔案 nghĩa là gì? · Kaori Dict