學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
單幹
單幹
giản thể:
单干
dān
gàn
[ㄉㄢ ㄍㄢˋ]
ĐƠN CAN
1.
làm việc một mình
2.
làm đơn lẻ
3.
canh tác cá nhân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
乾淨
gānjìng
sạch
乾
gān
khô
簡單
jiǎndān
đơn giản; không phức tạp
菜單
càidān
thực đơn
幹
gàn
thân cây
單位
dānwèi
đơn vị (đo lường)
名單
míngdān
danh sách tên
幹什麼
gànshénme
bạn đang làm gì?
逐字解
Từng chữ trong từ
單
đơn, đan, thiện, thiền
một mình, riêng lẻ
幹
cán
cành cây, thân cây hoặc thân người
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
檔案
dàngàn
hồ sơ; ghi chép; lưu trữ
膽敢
dǎngǎn
dám (nghĩa tiêu cực)
記憶技巧
Mẹo nhớ
單
ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
單幹 nghĩa là gì? · Kaori Dict