答
dá
[ㄉㄚˊ]
ĐÁP
HSK 5V
- 1.trả lời
- 2.phản hồi
- 3.đáp lại
Cách đọc khác:dā — hình thức gắn liền có nghĩa giống như từ tự do 答[da2], dùng trong 答應|答应[da1 ying5], 答理[da1 li5] vv

例句Câu ví dụ
- 1
老師答了我的問題。
lǎo shī dá le wǒ de wèn tí
Giáo viên đã trả lời câu hỏi của tôi
- 2
你答對了。
nǐ dáduì le。
Bạn trả lời đúng
- 3
我沒答覆。
wǒ méi dáfù。
Tôi không trả lời.