學華語Kaori Dict

ㄉㄚ

ĐÁP

HSK 6TOCFL 3V
  1. 1.dựng
  2. 2.lắp đặt (giàn giáo)
  3. 3.treo (quần áo lên sào)
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.kết nối
  2. 5.gia nhập
  3. 6.sắp xếp theo cặp
  4. 7.phối hợp
  5. 8.thêm vào
  6. 9.góp vào (tài nguyên)
  7. 10.đi (thuyền, tàu)
  8. 11.biến thể của 褡[da1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他搭了一輛車。

    tā dā le yī liàng chē

    Anh ấy bắt xe

  • 2

    他搭錯了車。

    tā dā cuò le chē。

    Anh ấy lên nhầm xe

  • 3

    讓我們搭公車吧。

    ràng wǒmen dā gōngchē ba。

    Hãy cùng nhau đi xe buýt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搭 nghĩa là gì? · Kaori Dict