學華語Kaori Dict

搭配

pèi

ㄉㄚ ㄆㄟˋ

ĐÁP PHỐI

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.ghép đôi
  2. 2.phù hợp
  3. 3.sắp xếp thành cặp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thêm gì đó vào nhóm

例句Câu ví dụ

  • 1

    這兩個顏色很搭配。

    zhè liǎng gè yán sè hěn dā pèi

    Hai màu này rất hài hòa với nhau

  • 2

    我用玉米搭配豇豆。

    wǒ yòng yùmǐ dāpèi jiāngdòu。

    Tôi dùng bắp cùng đậu ván

  • 3

    男女搭配,乾活不累。

    nánnǚ dāpèi, gànhuó bù lèi。

    Nam nữ phối hợp, làm việc không mệt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搭配 nghĩa là gì? · Kaori Dict