- 1.bắt chuyện
- 2.bắt đầu cuộc trò chuyện
- 3.nói để phá vỡ im lặng hoặc tình huống xấu hổ

例句Câu ví dụ
- 1
在酒吧有沒有美女找你搭訕?
zài jiǔbā yǒuméiyǒu měinǚ zhǎo nǐ dāshàn?
Tại quán bar có ai xinh đẹp nào tìm anh nói chuyện không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 訕SAN (訕) – chê giễu: Lời nói (言 ngôn) chất cao như núi (山 sơn) đè lên người khác — lời GIỄU cợt, chê SAN sát mặt.