學華語Kaori Dict

乘搭

chéng

ㄔㄥˊ ㄉㄚ

THỪA ĐÁP

  1. 1.đi như hành khách (trong xe hơi, thuyền, máy bay, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    國家首腦和家庭主婦很少乘搭夜班火車。

    guójiā shǒunǎo hé jiātíngzhǔfù hěn shǎo chéngdā yèbān huǒchē。

    Nhà lãnh đạo quốc gia và người phụ nữ trong nhà hiếm khi đi tàu đêm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乘搭 nghĩa là gì? · Kaori Dict