例句Câu ví dụ
- 1
乘客們在排隊上車。
chéng kè men zài pái duì shàng chē
Người hành khách đang xếp hàng lên xe
- 2
火車裏擠滿了乘客。
huǒchē lǐ jǐmǎn le chéngkè。
Tàu điện đầy ắp hành khách
- 3
乘客全都登上了船。
chéngkè quándōu dēngshàng le chuán。
Tất cả hành khách đều lên tàu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
