學華語Kaori Dict

乘客

chéng

ㄔㄥˊ ㄎㄜˋ

THỪA KHÁCH

HSK 5TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    乘客們在排隊上車。

    chéng kè men zài pái duì shàng chē

    Người hành khách đang xếp hàng lên xe

  • 2

    火車裏擠滿了乘客。

    huǒchē lǐ jǐmǎn le chéngkè。

    Tàu điện đầy ắp hành khách

  • 3

    乘客全都登上了船。

    chéngkè quándōu dēngshàng le chuán。

    Tất cả hành khách đều lên tàu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乘客 nghĩa là gì? · Kaori Dict