例句Câu ví dụ
- 1
旅客們在排隊上車。
lǚ kè men zài pái duì shàng chē
Những người du lịch đang xếp hàng lên xe
- 2
最近幾年到新加坡的旅客人數不斷增長。
zuìjìnjǐnián dào Xīnjiāpō de lǚkè rénshù bùduàn zēngzhǎng。
Số lượng khách du lịch đến Singapore trong những năm gần đây không ngừng tăng lên
- 3
若洗手間外排隊過長,管理員會要求旅客依序等候,不得插隊。
ruò xǐshǒujiān wài páiduì guò cháng, guǎnlǐyuán huìyào qiú lǚkè yīxù děnghòu, bùdé chāduì。
Nếu hàng người xếp dài ở ngoài nhà vệ sinh, nhân viên sẽ yêu cầu khách hàng xếp hàng theo thứ tự, không được chen lấn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
- 旅LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
