- 1.khách sạn
- 2.lượng từ: 家[jia1]

例句Câu ví dụ
- 1
我訂了一家旅館。
wǒ dìng le yī jiā lǚ guǎn
Tôi đã đặt một khách sạn.
- 2
我們住在一家小旅館。
wǒ men zhù zài yī jiā xiǎo lǚ guǎn
Chúng tôi ở trong một khách sạn nhỏ
- 3
旅館在哪裡?
lǚguǎn zài nǎlǐ?
Nhà khách ở đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 旅LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.