學華語Kaori Dict

旅館

giản thể: 旅馆

guǎn

ㄌㄩˇ ㄍㄨㄢˇ

LỮ QUÁN

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.khách sạn
  2. 2.lượng từ: 家[jia1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我訂了一家旅館。

    wǒ dìng le yī jiā lǚ guǎn

    Tôi đã đặt một khách sạn.

  • 2

    我們住在一家小旅館。

    wǒ men zhù zài yī jiā xiǎo lǚ guǎn

    Chúng tôi ở trong một khách sạn nhỏ

  • 3

    旅館在哪裡?

    lǚguǎn zài nǎlǐ?

    Nhà khách ở đâu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
  • QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅館 nghĩa là gì? · Kaori Dict