例句Câu ví dụ
- 1
旅行社安排了路線。
lǚ xíng shè ān pái le lù xiàn
Công ty du lịch đã sắp xếp tuyến đường
- 2
我在旅行社工作.
wǒ zài lǚxíngshè gōngzuò .
Tôi làm việc tại một công ty du lịch
- 3
最近的旅行社在哪裡?
zuìjìn de lǚxíngshè zài nǎlǐ?
Cửa hàng du lịch gần nhất ở đâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 旅LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
