學華語Kaori Dict

旅行社

xíngshè

ㄌㄩˇ ㄒㄧㄥˊ ㄕㄜˋ

LỮ HÀNH XÃ

HSK 3TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    旅行社安排了路線。

    lǚ xíng shè ān pái le lù xiàn

    Công ty du lịch đã sắp xếp tuyến đường

  • 2

    我在旅行社工作.

    wǒ zài lǚxíngshè gōngzuò .

    Tôi làm việc tại một công ty du lịch

  • 3

    最近的旅行社在哪裡?

    zuìjìn de lǚxíngshè zài nǎlǐ?

    Cửa hàng du lịch gần nhất ở đâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỮ (旅) – du lịch: Cả họ tộc (氏) kéo nhau đi theo lá cờ chỉ phương hướng (方) — đoàn LỮ hành lên đường.
  • XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旅行社 nghĩa là gì? · Kaori Dict