例句Câu ví dụ
- 1
我在一家飯館打工。
wǒ zài yī jiā fàn guǎn dǎ gōng
Tôi làm việc bán thời gian tại một nhà hàng
- 2
他經營著一家飯館。
tā jīng yíng zhe yī jiā fàn guǎn
Anh ấy đang điều hành một nhà hàng.
- 3
這家飯館開門了嗎?
zhè jiā fànguǎn kāimén le ma?
Nhà hàng này có mở cửa không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.
