學華語Kaori Dict

吃飯

giản thể: 吃饭

chīfàn

ㄔ ㄈㄢˋ

CẬT PHẠN

HSK 1TOCFL 1
  1. 1.dùng bữa
  2. 2.ăn
  3. 3.kiếm sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們一起吃飯吧。

    wǒ men yī qǐ chī fàn ba

    Chúng ta ăn tối cùng nhau đi

  • 2

    咱去吃飯吧。

    zán qù chī fàn ba

    Chúng ta đi ăn đi

  • 3

    請放下手機,先吃飯。

    qǐng fàng xià shǒu jī xiān chī fàn

    Hãy đặt điện thoại xuống trước, ăn trước đã

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吃飯 nghĩa là gì? · Kaori Dict