例句Câu ví dụ
- 1
我們一起吃飯吧。
wǒ men yī qǐ chī fàn ba
Chúng ta ăn tối cùng nhau đi
- 2
咱去吃飯吧。
zán qù chī fàn ba
Chúng ta đi ăn đi
- 3
請放下手機,先吃飯。
qǐng fàng xià shǒu jī xiān chī fàn
Hãy đặt điện thoại xuống trước, ăn trước đã
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.
