學華語Kaori Dict

好吃

hǎochī

ㄏㄠˇ ㄔ

HẢO CẬT

HSK 1Adj
  1. 1.ngon; ngon miệng

Cách đọc khác:hàochīthích ăn; tham ăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個菜很好吃。

    zhè ge cài hěn hǎo chī

    Món ăn này rất ngon

  • 2

    這個飯很好吃。

    zhè ge fàn hěn hǎo chī

    Bữa ăn này rất ngon

  • 3

    水果很好吃,我買一些。

    shuǐ guǒ hěn hǎo chī wǒ mǎi yī xiē

    Trái cây rất ngon, tôi mua một ít

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

好吃 nghĩa là gì? · Kaori Dict