好吃
hǎochī
[ㄏㄠˇ ㄔ]
HẢO CẬT
HSK 1Adj

例句Câu ví dụ
- 1
這個菜很好吃。
zhè ge cài hěn hǎo chī
Món ăn này rất ngon
- 2
這個飯很好吃。
zhè ge fàn hěn hǎo chī
Bữa ăn này rất ngon
- 3
水果很好吃,我買一些。
shuǐ guǒ hěn hǎo chī wǒ mǎi yī xiē
Trái cây rất ngon, tôi mua một ít
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.