學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蠔豉
蠔豉
giản thể:
蚝豉
háo
chǐ
[ㄏㄠˊ ㄔˇ]
HÀO THỊ
1.
thịt hàu khô
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蠔
háo
con hàu
豉
chǐ
đậu lên men muối
蠔油
háoyóu
nước sốt hàu
豆豉
dòuchǐ
đậu đen
豉油
chǐyóu
nước tương (chủ yếu ở khu vực Quảng Đông và Khách Gia)
生蠔
shēngháo
hàu sống
蠔菇
háogū
nấm hùm (Pleurotus ostreatus)
豆豉醬
dòuchǐjiàng
tương đậu đen
逐字解
Từng chữ trong từ
蠔
hào
hàu
豉
thị, xị
đậu lên men
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
好吃
hǎochī
ngon; ngon miệng
好吃
hàochī
thích ăn; tham ăn
皓齒
hàochǐ
răng trắng (biểu tượng của tuổi trẻ và sắc đẹp)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蠔豉 nghĩa là gì? · Kaori Dict