字義Nghĩa
đậu lên menmáy dịch
chǐTHỊ
- 1.đậu lên men muối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
豉 豆豉 豉chǐ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 豆 (đậu) chỉ nghĩa, 支 [zhī] chỉ âm.
豆 — đậu
đậu lên menmáy dịch
chǐTHỊ
豉 豆豉 豉chǐ
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 豆 (đậu) chỉ nghĩa, 支 [zhī] chỉ âm.
豆 — đậu