吃
chī
[ㄔ]
CẬT
HSK 1TOCFL 1V
- 1.ăn; tiêu thụ
- 2.ăn ở (nhà ăn, v.v.)
- 3.tiêu diệt; phá hủy
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.hấp thụ
- 5.chịu (cú sốc, chấn thương, thất bại, v.v.)
Cách đọc khác:chī — biến thể của 吃[chi1]

例句Câu ví dụ
- 1
我想吃雞蛋和肉。
wǒ xiǎng chī jī dàn hé ròu
Tôi muốn ăn trứng và thịt
- 2
我喜歡吃米飯和菜。
wǒ xǐ huan chī mǐ fàn hé cài
Tôi thích ăn cơm và rau
- 3
我們中午一起吃午飯。
wǒ men zhōng wǔ yī qǐ chī wǔ fàn
Chúng tôi ăn trưa cùng nhau vào giờ trưa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.