學華語Kaori Dict

chí

ㄔˊ

TRÌ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.cầm
  2. 2.nắm
  3. 3.hỗ trợ
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.duy trì
  2. 5.kiên trì
  3. 6.quản lý
  4. 7.vận hành (tức là quản trị)
  5. 8.kiểm soát

例句Câu ví dụ

  • 1

    永恆持續最久。

    yǒnghéng chíxù zuì jiǔ。

    Vĩnh cửu tồn tại lâu nhất

  • 2

    珍堅持她是對的。

    zhēn jiānchí tā shì duì de。

    Tân kiên quyết rằng cô ấy đúng

  • 3

    他堅持原來的計畫。

    tā jiānchí yuánlái de jìhuà。

    Anh ta kiên trì với kế hoạch ban đầu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

持 nghĩa là gì? · Kaori Dict