學華語Kaori Dict

giản thể:

chí

ㄔˊ

TRÌ

HSK 5TOCFL 6Adj
  1. 1.muộn
  2. 2.trễ
  3. 3.chậm

Cách đọc khác:Chíhọ [Chi2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他來得很遲。

    tā lái de hěn chí

    Anh ấy đến muộn

  • 2

    薩米很遲才到。

    Sà mǐ hěn chí cái dào。

    Sami đến rất muộn.

  • 3

    遲做總比不做好。

    chí zuò zǒng bǐ bù zuò hǎo。

    Chậm còn hơn không làm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遲 nghĩa là gì? · Kaori Dict